particle
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɑːtɪkl̩/
US/ˈpɑɹtək(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
particle nghĩa là chút, tí chút, trợ từ, hạt.
Nghĩa của particle
Danh từ
- Chút, tí chút.
- he has not a particle of sensenó không có một tí ý thức nào cả
- ngôn ngữ học Trợ từ.
- vật lý Hạt.
Dạng từ của particle
| Số nhiều | particles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với particle
Đồng nghĩa
Họ từ của particle
Cụm từ, thành ngữ với particle
- particle accelerator — Máy gia tốc hạt.
- particle physics — Vật lý hạt.
- particle zoo — Vườn hạt.
Câu hỏi thường gặp
particle nghĩa là gì?
particle (danh từ) nghĩa là chút, tí chút, trợ từ, hạt.
particle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của particle: giọng Anh (UK) /ˈpɑːtɪkl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹtək(ə)l/.