TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

particle

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɑːtɪkl̩/ US/ˈpɑɹtək(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

particle nghĩa là chút, tí chút, trợ từ, hạt.

Nghĩa của particle

Danh từ

  1. Chút, tí chút.
    • he has not a particle of sensenó không có một tí ý thức nào cả
  2. ngôn ngữ học Trợ từ.
  3. vật lý Hạt.

Dạng từ của particle

Số nhiềuparticles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với particle

Đồng nghĩa

Họ từ của particle

Cụm từ, thành ngữ với particle

  • particle accelerator — Máy gia tốc hạt.
  • particle physics — Vật lý hạt.
  • particle zoo — Vườn hạt.

Câu hỏi thường gặp

particle nghĩa là gì?

particle (danh từ) nghĩa là chút, tí chút, trợ từ, hạt.

particle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của particle: giọng Anh (UK) /ˈpɑːtɪkl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑɹtək(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.