TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

particle accelerator

giọng máy của trình duyệt

particle accelerator nghĩa là máy gia tốc hạt.

Nghĩa của particle accelerator

Danh từ

  1. Máy gia tốc hạt.
    • Use particle accelerator in the laboratory.Sử dụng máy gia tốc hạt trong phòng thí nghiệm

Dạng từ của particle accelerator

Số nhiềuparticle accelerators

Câu hỏi thường gặp

particle accelerator nghĩa là gì?

particle accelerator (danh từ) nghĩa là máy gia tốc hạt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.