TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

particularizer

giọng máy của trình duyệt

particularizer nghĩa là Xem particularize.

Nghĩa của particularizer

Danh từ

  1. Xem particularize

Dạng từ của particularizer

Số nhiềuparticularizers

Câu hỏi thường gặp

particularizer nghĩa là gì?

particularizer (danh từ) nghĩa là Xem particularize.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.