TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

particularize

UK/pəˈtɪkjʊləɹaɪz/ US/pɚˈtɪkjələɹaɪz/ giọng máy của trình duyệt

particularize nghĩa là đặc biệt hoá, đặc thù hoá, lần lượt nêu tên.

Nghĩa của particularize

Động từ

  1. transitive Đặc biệt hoá, đặc thù hoá.
  2. Lần lượt nêu tên.
  3. Tường thuật tỉ mỉ; đi sâu vào chi tiết.

Dạng từ của particularize

Ngôi thứ ba số ítparticularizes
Hiện tại phân từ (-ing)particularizing
Quá khứ phân từparticularized
Quá khứparticularized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với particularize

Đồng nghĩa

Họ từ của particularize

Câu hỏi thường gặp

particularize nghĩa là gì?

particularize (động từ) nghĩa là đặc biệt hoá, đặc thù hoá, lần lượt nêu tên.

particularize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của particularize: giọng Anh (UK) /pəˈtɪkjʊləɹaɪz/, giọng Mỹ (US) /pɚˈtɪkjələɹaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.