TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parturient

US/pɑːr.ˈtʊr.i.ənt/ giọng máy của trình duyệt

parturient nghĩa là sắp sinh nở, sắp sinh đẻ, sắp sáng tạo ra, sắp sáng tác ra.

Nghĩa của parturient

Tính từ

  1. Sắp sinh nở, sắp sinh đẻ.
  2. Nghĩa bóng Sắp sáng tạo ra, sắp sáng tác ra (trí óc).

Dạng từ của parturient

So sánh hơnmore parturient
So sánh nhấtmost parturient
Số nhiềuparturients

Câu hỏi thường gặp

parturient nghĩa là gì?

parturient (tính từ) nghĩa là sắp sinh nở, sắp sinh đẻ, sắp sáng tạo ra, sắp sáng tác ra.

parturient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parturient: giọng Mỹ (US) /pɑːr.ˈtʊr.i.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.