parturition
UK/ˌpɑː(ɹ)tjʊˈɹɪʃən/
US/ˌpɑː(ɹ)tjʊˈɹɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
parturition nghĩa là sự đẻ, sự sinh đẻ, sự sáng tạo, sự sáng tác.
Nghĩa của parturition
Danh từ
- Sự đẻ, sự sinh đẻ.
- Nghĩa bóng Sự sáng tạo, sự sáng tác.
Dạng từ của parturition
| Số nhiều | parturitions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parturition
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
parturition nghĩa là gì?
parturition (danh từ) nghĩa là sự đẻ, sự sinh đẻ, sự sáng tạo, sự sáng tác.
parturition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parturition: giọng Anh (UK) /ˌpɑː(ɹ)tjʊˈɹɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌpɑː(ɹ)tjʊˈɹɪʃən/.