TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

partyism

giọng máy của trình duyệt

partyism nghĩa là óc bè đảng, đảng tính.

Nghĩa của partyism

Danh từ

  1. Óc bè đảng.
  2. Đảng tính.

Dạng từ của partyism

Số nhiềupartyisms

Câu hỏi thường gặp

partyism nghĩa là gì?

partyism (danh từ) nghĩa là óc bè đảng, đảng tính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.