parvise
giọng máy của trình duyệt
parvise nghĩa là Xem parvis.
Nghĩa của parvise
Danh từ
- Xem parvis
Câu hỏi thường gặp
parvise nghĩa là gì?
parvise (danh từ) nghĩa là Xem parvis.
parvise nghĩa là Xem parvis.
parvise (danh từ) nghĩa là Xem parvis.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.