TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pas

UK/pɑː/ US/pɑː/ giọng máy của trình duyệt

pas nghĩa là quyền đi trước, quyền ưu tiên, bước nhảy, bước khiêu vũ.

Nghĩa của pas

Danh từ

  1. Quyền đi trước, quyền ưu tiên.
    • to give the pasnhường đi trước, nhường bước; nhường quyền ưu tiên
    • to take the pasđược đi trước; được quyền ưu tiên
  2. Bước nhảy, bước khiêu vũ.
    • pas seulbước vũ ba lê một người biểu diễn
    • pas de deuxbước vũ ba lê hai người biểu diễn
  3. Trợ lực lái.

Dạng từ của pas

Số nhiềupas

Họ từ của pas

Nguồn gốc từ pas

Viết tắt của power assisted steering.

Câu hỏi thường gặp

pas nghĩa là gì?

pas (danh từ) nghĩa là quyền đi trước, quyền ưu tiên, bước nhảy, bước khiêu vũ.

pas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pas: giọng Anh (UK) /pɑː/, giọng Mỹ (US) /pɑː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.