pas
UK/pɑː/
US/pɑː/
giọng máy của trình duyệt
pas nghĩa là quyền đi trước, quyền ưu tiên, bước nhảy, bước khiêu vũ.
Nghĩa của pas
Danh từ
- Quyền đi trước, quyền ưu tiên.
- to give the pasnhường đi trước, nhường bước; nhường quyền ưu tiên
- to take the pasđược đi trước; được quyền ưu tiên
- Bước nhảy, bước khiêu vũ.
- pas seulbước vũ ba lê một người biểu diễn
- pas de deuxbước vũ ba lê hai người biểu diễn
- Trợ lực lái.
Dạng từ của pas
| Số nhiều | pas |
Họ từ của pas
Nguồn gốc từ pas
Viết tắt của power assisted steering.
Câu hỏi thường gặp
pas nghĩa là gì?
pas (danh từ) nghĩa là quyền đi trước, quyền ưu tiên, bước nhảy, bước khiêu vũ.
pas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pas: giọng Anh (UK) /pɑː/, giọng Mỹ (US) /pɑː/.