TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pasquinade

UK/paskwɪˈneɪd/ giọng máy của trình duyệt

pasquinade nghĩa là bài phỉ báng.

Nghĩa của pasquinade

Danh từ

  1. Bài phỉ báng, bài đả kích ((thường) dán nơi công cộng).

Dạng từ của pasquinade

Số nhiềupasquinades
Ngôi thứ ba số ítpasquinades
Hiện tại phân từ (-ing)pasquinading
Quá khứ phân từpasquinaded
Quá khứpasquinaded

Câu hỏi thường gặp

pasquinade nghĩa là gì?

pasquinade (danh từ) nghĩa là bài phỉ báng.

pasquinade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pasquinade: giọng Anh (UK) /paskwɪˈneɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.