pass
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/pɑːs/
US/pɑːs/
giọng máy của trình duyệt
pass nghĩa là đi, đi lên, trải qua, qua.
Nghĩa của pass
Nội động từ
- Đi, đi lên; đi qua, đi ngang qua.
- to pass down the streetđi xuống phố
- to pass along a wallđi dọc theo bức tường
- to pass across a roadđi ngang qua đường
- to pass over a bridgeđi qua cầu
- pass along!đi lên!, đi đi!
- Nghĩa bóng Trải qua.
- to pass through many hardshipstrải qua nhiều khó khăn gian khổ
- Chuyển qua, truyền, trao, đưa.
- to pass from mouth to mouthtruyền từ miệng người này sang miệng người khác
- + into Chuyển qua, chuyển sang, biến thành, trở thành, đổi thành.
- when Spring passes into Summerkhi xuân sang hè tới
- Qua đi, biến đi, mất đi; chết.
- his fit of anger will soon passcơn giận của hắn rồi sẽ qua đi ngay
- to pass hence; to pass from among usđã chết, đã từ trần
- Trôi đi, trôi qua.
- time passes rapidlythời gian trôi nhanh
- Được thông qua, được chấp nhận.
- the bill is sure to passbản dự luật chắc chắn sẽ được thông qua
- these theories will not pass nownhững lý thuyết đó sẽ không được chấp nhận nữa
- Thi đỗ.
- Xảy ra, được làm, được nói đến.
- I could not hear what was passingtôi không nghe thấy những gì người ta nói đến
- Bị bỏ qua, bị lờ đi; qua đi không ai hay biết.
- I can't let it passtôi không thể nào để cho câu chuyện đó bị bỏ qua được
- + over, by Bỏ qua, lờ đi.
- to pass over someone's mistakesbỏ qua lỗi của ai
- Đánh bài Bỏ lượt, bỏ bài.
- Pháp lý Được tuyên án.
- the verdict passed for the plaintiffbản án được tuyên bố cho bên nguyên thắng
- + upon Xét xử, tuyên án.
- Lưu hành, tiêu được (tiền).
- this coin will not passđồng tiền này không tiêu được
- Thể dục, thể thao Đâm, tấn công (đấu kiếm).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đi ngoài, đi tiêu.
Ngoại động từ
- Qua, đi qua, đi ngang qua, vượt qua.
- to pass the frontiervượt qua biên giới
- to pass a mountain rangevượt qua dãy núi
- Quá, vượt quá, hơn hẳn.
- he has passed fiftyông ta đã hơn (ngoài) năm mươi
- to pass someone's comprehensionvượt quá sự biểu biết của ai
- Thông qua, được đem qua thông qua.
- to pass a billthông qua một bản dự luật
- the bill must pass the parliamentbản dự luật phải được đem thông qua ở nghị viện
- Qua được, đạt tiêu chuẩn qua (kỳ thi, cuộc thử thách...).
- to pass the examinationqua được kỳ thi, thi đỗ
- to pass musterđược cho là được, được công nhận là xứng đáng
- Duyệt.
- to pass troopsduyệt binh
- Đưa qua, chuyển qua, truyền tay, trao.
- to pass one's hand over one's faceđưa tay vuốt mặt
- Thể dục, thể thao Chuyền (bóng...).
- Cho lưu hành, đem tiêu (tiền giả...).
- Phát biểu, nói ra, đưa ra (ý kiến...); tuyên (án...).
- to pass remarks upon somebodyphát biểu những ý kiến nhận xét về ai
- to pass a sentencetuyên án
- Hứa (lời...).
- to pass one's wordhứa chắc, đoan chắc
Danh từ
- Sự thi đỗ; sự trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học).
- Hoàn cảnh gay go, tình thế gay go.
- things have come to a passsự việc đi đến chỗ gay go
- Giấy phép, giấy thông hành; giấy đi xe lửa không mất tiền; giấy vào cửa không mất tiền ((cũng) free pass); thẻ ra vào (triển lãm...); vé mời (xem hát...).
- Thể dục, thể thao Sự chuyền bóng (bóng đá); cú đâm, cú tấn công (đấu kiếm).
- Trò gian dối, trò bài tây.
- Sự đưa tay qua (làm thôi miên...).
- Đèo, hẻm núi.
- Quân sự Con đường độc đạo, vị trí cửa ngõ (để tiến vào một nước).
- Hàng hải Eo biển tàu bè qua lại được.
- Cửa thông cho cá vào đăng.
- Kỹ thuật Khuôn cán, rãnh cán.
Dạng từ của pass
| Ngôi thứ ba số ít | passes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | passing |
| Quá khứ phân từ | passed |
| Quá khứ | passed |
| Số nhiều | passes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pass
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của pass
Cụm từ, thành ngữ với pass
- to pass away — Trôi qua, đi qua, đi mất; Chết, qua đời.
- to pass by — Đi qua, đi ngang qua; Bỏ qua, lờ đi, nhắm mắt bỏ qua, làm ngơ.
- to pass for — Được coi là; có tiếng là.
- to pass in — Chết ((cũng) to pass one's checks).
- to pass off — Mất đi, biến mất (cảm giác...); Diễn ra, được thực hiện, được hoàn thành; Đem tiêu trót lọt (tiền giả...); gian dối tống ấn (cho ai cái gì...); Đánh lạc, sự chú ý, làm cho không chú ý (cái gì).
- to pass on — Đi tiếp.
- to pass out — (Thực vật học) Chết, qua đời; (Thông tục) Say không biết trời đất gì; Mê đi, bất tỉnh.
- to pass over — Băng qua; Chết; Làm lơ đi, bỏ qua.
- to pass round — Chuyền tay, chuyền theo vòng; Đi vòng quanh; Cuộn tròn.
- to pass through — Đi qua; Trải qua, kinh qua.
- to pass up — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Từ chối, từ bỏ, khước từ.
- to pass water — Đái.
- to come to pass — Xảy ra.
- to make a pass at somebody — (Từ lóng) Tán tỉnh gỡ gạc ai, gạ gẫm ai.
- to sell the pass — (Nghĩa bóng) Phản bội một cuộc đấu tranh.
- pass gas — Trung tiện, đánh rắm.
- pass in one's check — Chết.
- pass master — Được cho là được, được cho là xứng đáng.
- pass on the lamp — Góp phần vào bước tiến (của khoa học, của một sự nghiệp...).
- pass out of one's mind — Bị quên đi.
- pass round the hat — Đi quyên tiền.
- pass the buck — Đổ trách nhiệm, chuồi trách nhiệm, đổ tội, đổ lỗi, đổ quanh.
- pass the buck to somebody — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) chuồi trách nhiệm cho ai.
- pass the sponge over — Bỏ qua, tha thứ (một lỗi lầm).
- pass under the yoke — Chịu hàng, chịu nhượng bộ.
Câu ví dụ với pass
- Pass me the salt, would you? Chuyền cho tôi lọ muối, được không?
- I have to pass this exam. Tôi phải vượt qua kì thi này.
- We will pass an exam tomorrow. Ngày mai chúng ta sẽ vượt qua bài kiểm tra thôi.
- Excuse me! Could you pass me the salt? Xin lỗi! Bạn có thể đưa muối cho tôi được không?
- Pass the ball quickly to a person behind you. Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau.
- "Will you pass me the sugar?" "Here you are." "Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn".
- Study hard so that you can pass the exam. Học chăm chỉ thì bạn mới có thể vượt qua kỳ thi.
- You may not pass, sir. Thưa ông, ông không thể qua được.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pass nghĩa là gì?
pass (nội động từ, ngoại động từ, danh từ) nghĩa là đi, đi lên, trải qua, qua.
pass phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pass: giọng Anh (UK) /pɑːs/, giọng Mỹ (US) /pɑːs/.