TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

passenger-boat

US/ˈpæ.sᵊn.dʒɜː.ˈboʊt/ giọng máy của trình duyệt

passenger-boat nghĩa là Thuyền/ tàu chở khách.

Nghĩa của passenger-boat

Danh từ

  1. Thuyền/ tàu chở khách.

Câu hỏi thường gặp

passenger-boat nghĩa là gì?

passenger-boat (danh từ) nghĩa là Thuyền/ tàu chở khách.

passenger-boat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passenger-boat: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.sᵊn.dʒɜː.ˈboʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.