TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

passmark

giọng máy của trình duyệt

passmark nghĩa là Điểm trung bình đủ thi đỗ.

Nghĩa của passmark

Danh từ

  1. Điểm trung bình đủ thi đỗ.

Câu hỏi thường gặp

passmark nghĩa là gì?

passmark (danh từ) nghĩa là Điểm trung bình đủ thi đỗ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.