passkey
US/ˈpæs.ˌki/
giọng máy của trình duyệt
passkey nghĩa là chìa khoá vạn năng.
Nghĩa của passkey
Danh từ
- Chìa khoá vạn năng.
- Chìa khoá mở then cửa.
Dạng từ của passkey
| Số nhiều | passkeys |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passkey
Đồng nghĩa
Họ từ của passkey
Câu hỏi thường gặp
passkey nghĩa là gì?
passkey (danh từ) nghĩa là chìa khoá vạn năng.
passkey phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passkey: giọng Mỹ (US) /ˈpæs.ˌki/.