TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

passkey

US/ˈpæs.ˌki/ giọng máy của trình duyệt

passkey nghĩa là chìa khoá vạn năng.

Nghĩa của passkey

Danh từ

  1. Chìa khoá vạn năng.
  2. Chìa khoá mở then cửa.

Dạng từ của passkey

Số nhiềupasskeys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passkey

Đồng nghĩa

Họ từ của passkey

Câu hỏi thường gặp

passkey nghĩa là gì?

passkey (danh từ) nghĩa là chìa khoá vạn năng.

passkey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passkey: giọng Mỹ (US) /ˈpæs.ˌki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.