pasteurizer
US/ˈpæs.tʃə.ˌrɑɪ.zɜː/
giọng máy của trình duyệt
pasteurizer nghĩa là Lò hấp Pa-xtơ.
Nghĩa của pasteurizer
Danh từ
- Lò hấp Pa-xtơ.
Dạng từ của pasteurizer
| Số nhiều | pasteurizers |
Câu hỏi thường gặp
pasteurizer nghĩa là gì?
pasteurizer (danh từ) nghĩa là Lò hấp Pa-xtơ.
pasteurizer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pasteurizer: giọng Mỹ (US) /ˈpæs.tʃə.ˌrɑɪ.zɜː/.