TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pasteurizer

US/ˈpæs.tʃə.ˌrɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

pasteurizer nghĩa là Lò hấp Pa-xtơ.

Nghĩa của pasteurizer

Danh từ

  1. Lò hấp Pa-xtơ.

Dạng từ của pasteurizer

Số nhiềupasteurizers

Câu hỏi thường gặp

pasteurizer nghĩa là gì?

pasteurizer (danh từ) nghĩa là Lò hấp Pa-xtơ.

pasteurizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pasteurizer: giọng Mỹ (US) /ˈpæs.tʃə.ˌrɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.