TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pastorship

US/ˈpæs.tɜː.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

pastorship nghĩa là chức mục sư.

Nghĩa của pastorship

Danh từ

  1. Chức mục sư.

Dạng từ của pastorship

Số nhiềupastorships

Câu hỏi thường gặp

pastorship nghĩa là gì?

pastorship (danh từ) nghĩa là chức mục sư.

pastorship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pastorship: giọng Mỹ (US) /ˈpæs.tɜː.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.