patch-pocket
US/ˈpætʃ.ˈpɑː.kət/
giọng máy của trình duyệt
patch-pocket nghĩa là túi nổi, túi đắp.
Nghĩa của patch-pocket
Danh từ
- Túi nổi, túi đắp (trên quần áo).
Dạng từ của patch-pocket
| Số nhiều | patch pockets |
Câu hỏi thường gặp
patch-pocket nghĩa là gì?
patch-pocket (danh từ) nghĩa là túi nổi, túi đắp.
patch-pocket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patch-pocket: giọng Mỹ (US) /ˈpætʃ.ˈpɑː.kət/.