patch
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pæt͡ʃ/
US/pæt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
patch nghĩa là miếng vá, miếng băng dính, miếng thuốc cao, vá.
Nghĩa của patch
Danh từ
- Miếng vá.
- Miếng băng dính, miếng thuốc cao (trên vết thương...).
- Miếng bông che mắt đau.
- Nốt ruồi giả (để tô điểm trên mặt).
- Mảnh đất.
- a patch of potatoesmột đám (mảnh) khoai
- Màng, vết, đốm lớn.
- Mảnh thừa, mảnh vụn.
- Máy tính Bản vá lỗi.
Ngoại động từ
- Vá.
- to patch a tyrevá một cái lốp
- Dùng để vá, làm miếng vá (cho cái gì).
- it will patch the hole well enoughmiếng đó đủ để vá cho cái lỗ thủng
- Ráp, nối (các mảnh, các mấu vào với nhau).
- Hiện ra từng mảng lốm đốm, loang lổ (trên vật gì).
- Máy tính Vá lỗi.
Dạng từ của patch
| Số nhiều | patches |
| Ngôi thứ ba số ít | patches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | patching |
| Quá khứ phân từ | patched |
| Quá khứ | patched |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patch
Đồng nghĩa
Họ từ của patch
Cụm từ, thành ngữ với patch
- to strike a bad patch — Gặp vận bỉ, gặp lúc không may.
- not a patch on — (Thông tục) Không mùi gì khi đem so sánh với, không thấm gót khi đem so sánh với.
- to patch up — Vá víu, vá qua loa; (Nghĩa bóng) Dàn xếp; dàn xếp qua loa, dàn xếp tạm thời (một vụ bất hoà...).
- patch file — Bản vá.
Câu hỏi thường gặp
patch nghĩa là gì?
patch (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là miếng vá, miếng băng dính, miếng thuốc cao, vá.
patch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patch: giọng Anh (UK) /pæt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /pæt͡ʃ/.