patchable
giọng máy của trình duyệt
patchable nghĩa là Xem patch.
Nghĩa của patchable
Tính từ
- Xem patch
Dạng từ của patchable
| So sánh hơn | more patchable |
| So sánh nhất | most patchable |
Câu hỏi thường gặp
patchable nghĩa là gì?
patchable (tính từ) nghĩa là Xem patch.