TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patchery

giọng máy của trình duyệt

patchery nghĩa là sự vá, đồ vật chấp vá, việc làm chấp vá.

Nghĩa của patchery

Danh từ

  1. Sự vá (đồ rách).
  2. Đồ vật chấp vá; việc làm chấp vá.

Dạng từ của patchery

Số nhiềupatcheries

Câu hỏi thường gặp

patchery nghĩa là gì?

patchery (danh từ) nghĩa là sự vá, đồ vật chấp vá, việc làm chấp vá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.