TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paterfamilias

US/ˌpæ.tɜː.fə.ˈmɪ.li.əs/ giọng máy của trình duyệt

paterfamilias nghĩa là gia trưởng, cha.

Nghĩa của paterfamilias

Danh từ

  1. Đùa cợt Gia trưởng; cha.

Dạng từ của paterfamilias

Số nhiềupaterfamiliases

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paterfamilias

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

paterfamilias nghĩa là gì?

paterfamilias (danh từ) nghĩa là gia trưởng, cha.

paterfamilias phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paterfamilias: giọng Mỹ (US) /ˌpæ.tɜː.fə.ˈmɪ.li.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.