TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patro-

giọng máy của trình duyệt

patro- nghĩa là Xem patr-.

Nghĩa của patro-

Tiền tố

  1. Xem patr-

Câu hỏi thường gặp

patro- nghĩa là gì?

patro- (tiền tố) nghĩa là Xem patr-.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.