TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patrolman

US/pə.ˈtroʊl.mən/ giọng máy của trình duyệt

patrolman nghĩa là cảnh sát.

Nghĩa của patrolman

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cảnh sát.

Dạng từ của patrolman

Số nhiềupatrolmen

Câu hỏi thường gặp

patrolman nghĩa là gì?

patrolman (danh từ) nghĩa là cảnh sát.

patrolman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patrolman: giọng Mỹ (US) /pə.ˈtroʊl.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.