patrology
UK/pəˈtɹɒlədʒi/
giọng máy của trình duyệt
patrology nghĩa là Xem patristics.
Nghĩa của patrology
Danh từ
- Xem patristics
- Bộ sưu tập các tác phẩm của các tín đồ Thiên Chúa giáo đầu tiên.
Dạng từ của patrology
| Số nhiều | patrologies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patrology
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
patrology nghĩa là gì?
patrology (danh từ) nghĩa là Xem patristics.
patrology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patrology: giọng Anh (UK) /pəˈtɹɒlədʒi/.