TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patrology

UK/pəˈtɹɒlədʒi/ giọng máy của trình duyệt

patrology nghĩa là Xem patristics.

Nghĩa của patrology

Danh từ

  1. Xem patristics
  2. Bộ sưu tập các tác phẩm của các tín đồ Thiên Chúa giáo đầu tiên.

Dạng từ của patrology

Số nhiềupatrologies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patrology

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

patrology nghĩa là gì?

patrology (danh từ) nghĩa là Xem patristics.

patrology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patrology: giọng Anh (UK) /pəˈtɹɒlədʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.