patulent
giọng máy của trình duyệt
patulent nghĩa là Xem patulous.
Nghĩa của patulent
Tính từ
- Xem patulous
Dạng từ của patulent
| So sánh hơn | more patulent |
| So sánh nhất | most patulent |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patulent
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
patulent nghĩa là gì?
patulent (tính từ) nghĩa là Xem patulous.