TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patty

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpæti/ US/ˈpæti/ giọng máy của trình duyệt

patty nghĩa là cái chả nhỏ, chả bao bột nhỏ, kẹo viên dẹt.

Nghĩa của patty

Danh từ

  1. Cái chả nhỏ; chả bao bột nhỏ.
  2. Kẹo viên dẹt.

Dạng từ của patty

Số nhiềupatties

Họ từ của patty

Câu hỏi thường gặp

patty nghĩa là gì?

patty (danh từ) nghĩa là cái chả nhỏ, chả bao bột nhỏ, kẹo viên dẹt.

patty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patty: giọng Anh (UK) /ˈpæti/, giọng Mỹ (US) /ˈpæti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.