paucifoliate Nghe giọng máy của trình duyệt paucifoliate nghĩa là nghèo lá, thưa lá. Nghĩa của paucifoliate Tính từ Nghèo lá; thưa lá. Dạng từ của paucifoliate So sánh hơnmore paucifoliateSo sánh nhấtmost paucifoliate Câu hỏi thường gặp paucifoliate nghĩa là gì?paucifoliate (tính từ) nghĩa là nghèo lá, thưa lá.