TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paucilocular

giọng máy của trình duyệt

paucilocular nghĩa là thưa ô, ít ô.

Nghĩa của paucilocular

Tính từ

  1. Thưa ô; ít ô.

Câu hỏi thường gặp

paucilocular nghĩa là gì?

paucilocular (tính từ) nghĩa là thưa ô, ít ô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.