TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paucinervate

giọng máy của trình duyệt

paucinervate nghĩa là ít gân, thưa gân.

Nghĩa của paucinervate

Tính từ

  1. Ít gân; thưa gân.

Dạng từ của paucinervate

So sánh hơnmore paucinervate
So sánh nhấtmost paucinervate

Câu hỏi thường gặp

paucinervate nghĩa là gì?

paucinervate (tính từ) nghĩa là ít gân, thưa gân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.