TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pavement-artist

US/ˈpeɪv.mənt.ˈɑːr.tɪst/ giọng máy của trình duyệt

pavement-artist nghĩa là hoạ sĩ vỉa hè.

Nghĩa của pavement-artist

Danh từ

  1. Hoạ sĩ vỉa hè.

Dạng từ của pavement-artist

Số nhiềupavement artists

Câu hỏi thường gặp

pavement-artist nghĩa là gì?

pavement-artist (danh từ) nghĩa là hoạ sĩ vỉa hè.

pavement-artist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pavement-artist: giọng Mỹ (US) /ˈpeɪv.mənt.ˈɑːr.tɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.