pawer
giọng máy của trình duyệt
pawer nghĩa là Xem paw.
Nghĩa của pawer
Danh từ
- Xem paw
Dạng từ của pawer
| Số nhiều | pawers |
Câu hỏi thường gặp
pawer nghĩa là gì?
pawer (danh từ) nghĩa là Xem paw.
pawer nghĩa là Xem paw.
| Số nhiều | pawers |
pawer (danh từ) nghĩa là Xem paw.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.