TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pawer

giọng máy của trình duyệt

pawer nghĩa là Xem paw.

Nghĩa của pawer

Danh từ

  1. Xem paw

Dạng từ của pawer

Số nhiềupawers

Câu hỏi thường gặp

pawer nghĩa là gì?

pawer (danh từ) nghĩa là Xem paw.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.