pawnable
giọng máy của trình duyệt
pawnable nghĩa là Xem pawn.
Nghĩa của pawnable
Tính từ
- Xem pawn
Dạng từ của pawnable
| So sánh hơn | more pawnable |
| So sánh nhất | most pawnable |
Câu hỏi thường gặp
pawnable nghĩa là gì?
pawnable (tính từ) nghĩa là Xem pawn.