pawnage
giọng máy của trình duyệt
pawnage nghĩa là Xem pawn.
Nghĩa của pawnage
Danh từ
- Xem pawn
Câu hỏi thường gặp
pawnage nghĩa là gì?
pawnage (danh từ) nghĩa là Xem pawn.
pawnage nghĩa là Xem pawn.
pawnage (danh từ) nghĩa là Xem pawn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.