TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pawner

US/ˈpɔ.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

pawner nghĩa là Xem pawn.

Nghĩa của pawner

Danh từ

  1. Xem pawn

Dạng từ của pawner

Số nhiềupawners

Câu hỏi thường gặp

pawner nghĩa là gì?

pawner (danh từ) nghĩa là Xem pawn.

pawner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pawner: giọng Mỹ (US) /ˈpɔ.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.