pay freeze
US/ ˈfriz/
giọng máy của trình duyệt
pay freeze nghĩa là cố định tiền lương.
Nghĩa của pay freeze
Danh từ
- Kinh tế học Cố định tiền lương.
Dạng từ của pay freeze
| Số nhiều | pay freezes |
Câu hỏi thường gặp
pay freeze nghĩa là gì?
pay freeze (danh từ) nghĩa là cố định tiền lương.
pay freeze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pay freeze: giọng Mỹ (US) / ˈfriz/.