TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pay freeze

US/ ˈfriz/ giọng máy của trình duyệt

pay freeze nghĩa là cố định tiền lương.

Nghĩa của pay freeze

Danh từ

  1. Kinh tế học Cố định tiền lương.

Dạng từ của pay freeze

Số nhiềupay freezes

Câu hỏi thường gặp

pay freeze nghĩa là gì?

pay freeze (danh từ) nghĩa là cố định tiền lương.

pay freeze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pay freeze: giọng Mỹ (US) / ˈfriz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.