TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paywall

UK/ˈpeɪ.wɔːl/ US/ˈpeɪ.wɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của paywall

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của paywall

Số nhiềupaywalls
Ngôi thứ ba số ítpaywalls
Hiện tại phân từ (-ing)paywalling
Quá khứ phân từpaywalled
Quá khứpaywalled

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.