peacemaking
UK/ˈpiːsˌmeɪ.kɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈpiːsˌmeɪ.kɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
peacemaking nghĩa là Xem peacemaker.
Nghĩa của peacemaking
Tính từ
- Xem peacemaker
Dạng từ của peacemaking
| Số nhiều | peacemakings |
Câu hỏi thường gặp
peacemaking nghĩa là gì?
peacemaking (tính từ) nghĩa là Xem peacemaker.
peacemaking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peacemaking: giọng Anh (UK) /ˈpiːsˌmeɪ.kɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpiːsˌmeɪ.kɪŋ/.