TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peacemaking

UK/ˈpiːsˌmeɪ.kɪŋ/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpiːsˌmeɪ.kɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

peacemaking nghĩa là Xem peacemaker.

Nghĩa của peacemaking

Tính từ

  1. Xem peacemaker

Dạng từ của peacemaking

Số nhiềupeacemakings

Câu hỏi thường gặp

peacemaking nghĩa là gì?

peacemaking (tính từ) nghĩa là Xem peacemaker.

peacemaking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peacemaking: giọng Anh (UK) /ˈpiːsˌmeɪ.kɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpiːsˌmeɪ.kɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.