TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peachy

UK/ˈpiːt͡ʃi/ US/ˈpiːt͡ʃi/ giọng máy của trình duyệt

peachy nghĩa là mơn mởn đào tơ.

Nghĩa của peachy

Tính từ

  1. Mơn mởn đào tơ.

Dạng từ của peachy

So sánh hơnpeachier
So sánh nhấtpeachiest

Họ từ của peachy

Câu hỏi thường gặp

peachy nghĩa là gì?

peachy (tính từ) nghĩa là mơn mởn đào tơ.

peachy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peachy: giọng Anh (UK) /ˈpiːt͡ʃi/, giọng Mỹ (US) /ˈpiːt͡ʃi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.