peachy
UK/ˈpiːt͡ʃi/
US/ˈpiːt͡ʃi/
giọng máy của trình duyệt
peachy nghĩa là mơn mởn đào tơ.
Nghĩa của peachy
Tính từ
- Mơn mởn đào tơ.
Dạng từ của peachy
| So sánh hơn | peachier |
| So sánh nhất | peachiest |
Họ từ của peachy
Câu hỏi thường gặp
peachy nghĩa là gì?
peachy (tính từ) nghĩa là mơn mởn đào tơ.
peachy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peachy: giọng Anh (UK) /ˈpiːt͡ʃi/, giọng Mỹ (US) /ˈpiːt͡ʃi/.