peacock
UK/ˈpiːkɒk/
US/ˈpikɑk/
giọng máy của trình duyệt
peacock nghĩa là con công, vênh vang, đi vênh vang, khoe mẽ.
Nghĩa của peacock
Danh từ
- Động vật học Con công (trống).
- pround as a peacockvênh vang như con công
Nội động từ
- Vênh vang; đi vênh vang; làm bộ làm tịch, khoe mẽ.
Ngoại động từ
- To peacock oneself upon vênh vang; làm bộ làm tịch về, khoe mẽ (cái gì).
Dạng từ của peacock
| Số nhiều | peacocks |
| Ngôi thứ ba số ít | peacocks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | peacocking |
| Quá khứ phân từ | peacocked |
| Quá khứ | peacocked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peacock
Đồng nghĩa
Họ từ của peacock
Cụm từ, thành ngữ với peacock
- peacock bass — Cá hoàng đế.
Câu hỏi thường gặp
peacock nghĩa là gì?
peacock (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là con công, vênh vang, đi vênh vang, khoe mẽ.
peacock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peacock: giọng Anh (UK) /ˈpiːkɒk/, giọng Mỹ (US) /ˈpikɑk/.