TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peacock

UK/ˈpiːkɒk/ US/ˈpikɑk/ giọng máy của trình duyệt

peacock nghĩa là con công, vênh vang, đi vênh vang, khoe mẽ.

Nghĩa của peacock

Danh từ

  1. Động vật học Con công (trống).
    • pround as a peacockvênh vang như con công

Nội động từ

  1. Vênh vang; đi vênh vang; làm bộ làm tịch, khoe mẽ.

Ngoại động từ

  1. To peacock oneself upon vênh vang; làm bộ làm tịch về, khoe mẽ (cái gì).

Dạng từ của peacock

Số nhiềupeacocks
Ngôi thứ ba số ítpeacocks
Hiện tại phân từ (-ing)peacocking
Quá khứ phân từpeacocked
Quá khứpeacocked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peacock

Đồng nghĩa

Họ từ của peacock

Cụm từ, thành ngữ với peacock

  • peacock bass — Cá hoàng đế.

Câu hỏi thường gặp

peacock nghĩa là gì?

peacock (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là con công, vênh vang, đi vênh vang, khoe mẽ.

peacock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peacock: giọng Anh (UK) /ˈpiːkɒk/, giọng Mỹ (US) /ˈpikɑk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.