TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peafowl

UK/ˈpiːˌfaʊl/ US/ˈpiːˌfaʊl/ giọng máy của trình duyệt

peafowl nghĩa là con công.

Nghĩa của peafowl

Danh từ

  1. Động vật học Con công (trống hoặc mái).

Dạng từ của peafowl

Số nhiềupeafowls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peafowl

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

peafowl nghĩa là gì?

peafowl (danh từ) nghĩa là con công.

peafowl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peafowl: giọng Anh (UK) /ˈpiːˌfaʊl/, giọng Mỹ (US) /ˈpiːˌfaʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.