TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pearliness

giọng máy của trình duyệt

pearliness nghĩa là vẻ lóng lánh.

Nghĩa của pearliness

Danh từ

  1. Tình trạng giống ngọc trai.
  2. Vẻ lóng lánh.
  3. Tình trạng có nhiều ngọc trai.

Câu hỏi thường gặp

pearliness nghĩa là gì?

pearliness (danh từ) nghĩa là vẻ lóng lánh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.