TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pearly

US/ˈpɜː.li/ giọng máy của trình duyệt

pearly nghĩa là có đính ngọc trai.

Nghĩa của pearly

Tính từ

  1. Long lanh như hạt ngọc trai.
  2. Có đính ngọc trai.

Dạng từ của pearly

Số nhiềupearlies
So sánh hơnpearlier
So sánh nhấtpearliest

Họ từ của pearly

Câu hỏi thường gặp

pearly nghĩa là gì?

pearly (tính từ) nghĩa là có đính ngọc trai.

pearly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pearly: giọng Mỹ (US) /ˈpɜː.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.