TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peat-coal

US/ˈpit.ˈkoʊl/ giọng máy của trình duyệt

peat-coal nghĩa là than bùn.

Nghĩa của peat-coal

Danh từ

  1. Than bùn.

Câu hỏi thường gặp

peat-coal nghĩa là gì?

peat-coal (danh từ) nghĩa là than bùn.

peat-coal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peat-coal: giọng Mỹ (US) /ˈpit.ˈkoʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.