peat
UK/piːt/
US/piːt/
giọng máy của trình duyệt
peat nghĩa là than bùn, cục than bùn, tảng than bùn, cô gái.
Nghĩa của peat
Danh từ
- Than bùn.
- Cục than bùn, tảng than bùn.
- Định ngữ (thuộc) than bùn.
Tính từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Cô gái, người đẹp.
Dạng từ của peat
| Số nhiều | peats |
Câu hỏi thường gặp
peat nghĩa là gì?
peat (danh từ, tính từ) nghĩa là than bùn, cục than bùn, tảng than bùn, cô gái.
peat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peat: giọng Anh (UK) /piːt/, giọng Mỹ (US) /piːt/.