TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peatman

giọng máy của trình duyệt

peatman nghĩa là người lấy than bùn, người bán than bùn.

Nghĩa của peatman

Danh từ

  1. Người lấy than bùn.
  2. Người bán than bùn.

Dạng từ của peatman

Số nhiềupeatmen

Câu hỏi thường gặp

peatman nghĩa là gì?

peatman (danh từ) nghĩa là người lấy than bùn, người bán than bùn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.