TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peatreek

giọng máy của trình duyệt

peatreek nghĩa là khói than bùn, rượu uýtky.

Nghĩa của peatreek

Danh từ

  1. Khói than bùn.
  2. Rượu uýtky (Ê-cốt) (cất trên lửa than bùn).

Câu hỏi thường gặp

peatreek nghĩa là gì?

peatreek (danh từ) nghĩa là khói than bùn, rượu uýtky.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.