TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peccantly

US/ˈpɛ.kənt.li/ giọng máy của trình duyệt

peccantly nghĩa là Xem peccant.

Nghĩa của peccantly

Phó từ

  1. Xem peccant

Dạng từ của peccantly

So sánh hơnmore peccantly
So sánh nhấtmost peccantly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peccantly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

peccantly nghĩa là gì?

peccantly (phó từ) nghĩa là Xem peccant.

peccantly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peccantly: giọng Mỹ (US) /ˈpɛ.kənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.