peccant
UK/ˈpɛk(ə)nt/
US/ˈpɛk(ə)nt/
giọng máy của trình duyệt
peccant nghĩa là có lỗi lầm, có tội lỗi, gây bệnh, có hại.
Nghĩa của peccant
Tính từ
- Có lỗi lầm, có tội lỗi.
- Y học Gây bệnh; có hại.
Dạng từ của peccant
| So sánh hơn | more peccant |
| So sánh nhất | most peccant |
| Số nhiều | peccants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peccant
Đồng nghĩa
Họ từ của peccant
Câu hỏi thường gặp
peccant nghĩa là gì?
peccant (tính từ) nghĩa là có lỗi lầm, có tội lỗi, gây bệnh, có hại.
peccant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peccant: giọng Anh (UK) /ˈpɛk(ə)nt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛk(ə)nt/.