TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pectic

US/ˈpɛk.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

pectic nghĩa là Pectic.

Nghĩa của pectic

Tính từ

  1. Hoá học Pectic.
    • pectic acidaxit pectic

Họ từ của pectic

Câu hỏi thường gặp

pectic nghĩa là gì?

pectic (tính từ) nghĩa là Pectic.

pectic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pectic: giọng Mỹ (US) /ˈpɛk.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.