TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pectinate

UK/ˈpɛktəneɪt/ US/ˈpɛktəneɪt/ giọng máy của trình duyệt

pectinate nghĩa là hình lược, có tấm lược.

Nghĩa của pectinate

Tính từ

  1. Động vật học Hình lược.
  2. Có tấm lược.

Dạng từ của pectinate

Ngôi thứ ba số ítpectinates
Hiện tại phân từ (-ing)pectinating
Quá khứ phân từpectinated
Quá khứpectinated
Số nhiềupectinates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pectinate

Đồng nghĩa

Họ từ của pectinate

Câu hỏi thường gặp

pectinate nghĩa là gì?

pectinate (tính từ) nghĩa là hình lược, có tấm lược.

pectinate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pectinate: giọng Anh (UK) /ˈpɛktəneɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛktəneɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.