pectinate
UK/ˈpɛktəneɪt/
US/ˈpɛktəneɪt/
giọng máy của trình duyệt
pectinate nghĩa là hình lược, có tấm lược.
Nghĩa của pectinate
Tính từ
- Động vật học Hình lược.
- Có tấm lược.
Dạng từ của pectinate
| Ngôi thứ ba số ít | pectinates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pectinating |
| Quá khứ phân từ | pectinated |
| Quá khứ | pectinated |
| Số nhiều | pectinates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pectinate
Đồng nghĩa
Họ từ của pectinate
Câu hỏi thường gặp
pectinate nghĩa là gì?
pectinate (tính từ) nghĩa là hình lược, có tấm lược.
pectinate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pectinate: giọng Anh (UK) /ˈpɛktəneɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛktəneɪt/.